round shot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn bi (đạn tròn): "round shot" là một loại đạn đặc, hình cầu, được bắn từ súng thần công trong thời kỳ trước đây, thường được làm bằng đá hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cannon fired a round shot at the enemy ship. (Khẩu thần công đã bắn một viên đạn bi vào tàu địch.)
- Round shots were commonly used in naval battles during the 18th century. (Đạn bi thường được sử dụng trong các trận hải chiến vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to load a round shot": nạp đạn bi vào súng thần công.
- The soldiers were trained to load a round shot quickly during battle. (Những người lính được huấn luyện để nạp đạn bi nhanh chóng trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Shot (danh từ): đạn nói chung (có thể bao gồm nhiều loại đạn khác nhau).
- The cannonball is a type of shot used in old warfare. (Đạn thần công là một loại đạn được sử dụng trong chiến tranh cổ xưa.)
Round (tính từ): hình tròn.
- The cannonball was round in shape. (Viên đạn thần công có hình dạng tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Cannonball: đạn thần công (một thuật ngữ phổ biến hơn, nhưng "cannonball" đôi khi chỉ đạn đặc, trong khi "round shot" là thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn).
- Solid shot: đạn đặc (không có chất nổ bên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fire off: bắn ra (đạn).
- The crew fired off a round shot to test the cannon. (Kíp pháo đã bắn một viên đạn bi để thử khẩu thần công.)
Thành ngữ liên quan
- Like a round shot: nhanh như đạn (ám chỉ tốc độ nhanh chóng).
- He ran like a round shot when he heard the alarm. (Anh ấy chạy nhanh như đạn khi nghe thấy báo động.)